gạch non
発音
北部
/ɣa̰ʔjk˨˩ nɔn˧˧/
中部
/ɣa̰t˨˨ nɔŋ˧˥/
南部
/ɣat˨˩˨ nɔŋ˧˧/
生焼きのレンガ enunderbaked brick
unknown
生焼きのレンガ
underbaked brick
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
生焼きのレンガ
焼き方が不十分で、壊れやすいレンガ。
vi Những viên gạch non này không thể dùng để xây tường.
ja これらの生焼きのレンガは壁を作るのには使えない。
構成
gạch / non / 壢嫩
▸
構成
gạch / non / 壢嫩
漢字
音節対応から推定
代表候補
壢嫩
音節ごとの候補
gạch
壢(坧 / 𤮄 / 𤮘 / 𥗌)
non
嫩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sắt non / bán non / bùn non / dừa non …
▸
類語
sắt non / bán non / bùn non / dừa non …
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …
▸
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …