sắt non
発音
北部
/sat˧˥ nɔn˧˧/
中部
/ʂa̰k˩˧ nɔŋ˧˥/
南部
/ʂak˧˥ nɔŋ˧˧/
音声
錬鉄 ensoft iron
名詞
錬鉄
soft iron
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
錬鉄
接続・論理
炭素含有量が少なく、加工や鍛造が容易な鉄。
vi Người thợ dùng sắt non để tạo ra các hoa văn trang trí.
ja 職人は装飾模様を作るために錬鉄を使う。
構成
sắt / non / 栗嫩
▸
構成
sắt / non / 栗嫩
漢字
音節対応から推定
代表候補
栗嫩
音節ごとの候補
sắt
栗(瑟 / 𠶘 / 𨫊)
non
嫩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sắt / sắt đá / sắt cầm / sắt rèn nghệ thuật …
▸
類語
sắt / sắt đá / sắt cầm / sắt rèn nghệ thuật …
用法
đường sắt / son sắt / gót sắt / sắt son …
▸
用法
đường sắt / son sắt / gót sắt / sắt son …