sắt
発音
北部
/sat˧˥/
中部
/ʂa̰k˩˧/
南部
/ʂak˧˥/
音声
鉄 eniron
名詞
鉄
iron
3 語義
2 つの意味
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
鉄 (iron)
語義 1
名詞
鉄
性質・状態
丈夫な道具や構造を作るために使われる一般的な銀色の金属元素。
vi Sắt được dùng để chế tạo các công cụ và cấu trúc chắc chắn.
ja 鉄は丈夫な道具や構造を作るために使われる。
固形化 (solidified)
語義 1
形容詞
固まる
一つにまとまる、あるいはしっかりとして固体になる様子。
vi Chất lỏng đã sắt lại sau khi được làm lạnh.
ja 液体は冷却後に固まった。
語義 2
形容詞
タフな
強く、しっかりとしていて、タフな性格や物理的状態。
vi Tính cách của anh ấy rất sắt.
ja 彼の性格は強靭だ。
類語
sát / sặt / sạt / sất …
▸
類語
sát / sặt / sạt / sất …
用法
đường sắt / son sắt / gót sắt / sắt son …
▸
用法
đường sắt / son sắt / gót sắt / sắt son …