đi đái
音声
排尿する enurinate
動詞
排尿する
urinate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
排尿する
基本動詞
体外に尿を排出する生理的動作。
vi Đứa trẻ buồn đi đái sau khi uống nhiều nước.
ja 子供は水をたくさん飲んだ後、トイレに行きたくなる。
構成
đi / đái
▸
構成
đi / đái
類語
tiểu tiện / ỉa đái / cứt đái / liên đái …
▸
類語
tiểu tiện / ỉa đái / cứt đái / liên đái …
用法
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …
▸
用法
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …