đẻ đái
発音
北部
/ɗɛ̰˧˩˧ ɗaːj˧˥/
中部
/ɗɛ˧˩˨ ɗa̰ːj˩˧/
南部
/ɗɛ˨˩˦ ɗaːj˧˥/
音声
出産 engive birth
動詞
出産
give birth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
出産
基本動詞
出産という過程を指す一般的な、または非公式な表現。
vi Chuyện đẻ đái là chuyện hệ trọng của phụ nữ.
ja 出産は女性にとって重大な事柄である。
構成
đẻ / đái / đẻ + đái の複合
▸
構成
đẻ / đái / đẻ + đái の複合
成り立ちđẻ + đái の複合
類語
dễ dãi / sinh ra / sinh đẻ / hạ sinh …
▸
類語
dễ dãi / sinh ra / sinh đẻ / hạ sinh …
用法
mẹ đẻ / cha đẻ / tiếng mẹ đẻ / chó đẻ răng cưa …
▸
用法
mẹ đẻ / cha đẻ / tiếng mẹ đẻ / chó đẻ răng cưa …