đái
発音
北部
/ɗaːj˧˥/
中部
/ɗa̰ːj˩˧/
南部
/ɗaːj˧˥/
音声
排尿する enurinate
動詞
排尿する
urinate
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
排尿する
基本動詞
体から尿を出す行為を表す一般的な言い方。
vi Con chó đang đái vào gốc cây.
ja 犬が木の根元でおしっこをしています。
構成
固有語(祖ベトナム語から)
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から)
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
類語
dái / dãi / đài / đãi …
▸
類語
dái / dãi / đài / đãi …
用法
nước đái / đẻ đái / ỉa đái / đi đái …
▸
用法
nước đái / đẻ đái / ỉa đái / đi đái …