nước đái
発音
北部
/nɨək˧˥ ɗaːj˧˥/
中部
/nɨə̰k˩˧ ɗa̰ːj˩˧/
南部
/nɨək˧˥ ɗaːj˧˥/
音声
尿 enurine
名詞
尿
urine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
尿 接続・論理
腎臓で作られ、体外へ排出される廃液。
vi Nước đái là chất thải lỏng của cơ thể.
ja 尿は体の液体状の老廃物です。
構成
nước / đái / nước + đái の複合
▸
構成
nước / đái / nước + đái の複合
成り立ちnước + đái の複合
類語
nước dãi / nước đại
▸
類語
nước dãi / nước đại
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …