ỉa đái
発音
北部
/ḭə˧˩˧ ɗaːj˧˥/
中部
/iə˧˩˨ ɗa̰ːj˩˧/
南部
/iə˨˩˦ ɗaːj˧˥/
音声
排泄する enrelieve oneself
動詞
排泄する
relieve oneself
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
排泄する
基本動詞
排泄する生理行為。
vi Chúng ta cần giữ vệ sinh và không ỉa đái bừa bãi.
ja 衛生を保ち、むやみに排泄してはならない。
構成
ỉa / đái
▸
構成
ỉa / đái
類語
ỉa / ỉa đùn / ỉa chảy / ỉa vãi …
▸
類語
ỉa / ỉa đùn / ỉa chảy / ỉa vãi …
用法
đi ỉa / ỉa ra quần / ăn lắm ỉa nhiều / nước đái …
▸
用法
đi ỉa / ỉa ra quần / ăn lắm ỉa nhiều / nước đái …