yên ắng
発音
北部
/iən˧˧ aŋ˧˥/
中部
/iəŋ˧˥ a̰ŋ˩˧/
南部
/iəŋ˧˧ aŋ˧˥/
音声
静かな enquiet
形容詞
静かな
quiet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
静かな
性質・状態
静かで穏やかな雰囲気。
vi Căn phòng trở nên yên ắng sau khi mọi người về hết.
ja 人が去った後、部屋は静かになった。
構成
yên / ắng / yên + ắng の複合
▸
構成
yên / ắng / yên + ắng の複合
成り立ちyên + ắng の複合
類語
yên tĩnh / thanh tịnh / âm thầm / yên lặng …
▸
類語
yên tĩnh / thanh tịnh / âm thầm / yên lặng …
用法
bình yên / yên bình / hưng yên / yên ả …
▸
用法
bình yên / yên bình / hưng yên / yên ả …