yên lặng
発音
北部
/iən˧˧ la̰ʔŋ˨˩/
中部
/iəŋ˧˥ la̰ŋ˨˨/
南部
/iəŋ˧˧ laŋ˨˩˨/
音声
静か enquiet
形容詞
静か
quiet
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
静か
性質・状態
音や騒動がなく、平和な状態。
vi Buổi đêm ở đây rất yên lặng.
ja ここの夜はとても静かだ。
名詞
語義 2
名詞
静寂
特定の空間における完全に音がない状態。
vi Một sự yên lặng bao trùm cả căn phòng.
ja 部屋全体を静寂が覆った。
構成
yên / lặng
▸
構成
yên / lặng
類語
yên lãng / 静かさ / 静寂
▸
類語
yên lãng / 静かさ / 静寂
用法
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …
▸
用法
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …