xưng tụng
発音
北部
/sɨŋ˧˧ tṵʔŋ˨˩/
中部
/sɨŋ˧˥ tṵŋ˨˨/
南部
/sɨŋ˧˧ tuŋ˨˩˨/
音声
称賛する ento praise; to glorify
動詞
称賛する
to praise; to glorify
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
称賛する
基本動詞
人や組織の功績や良い資質を褒め称えること。
vi Mọi người xưng tụng ông như một vị anh hùng của dân tộc.
ja 人々は彼を国民の英雄として称賛している。
構成
xưng / tụng / 称頌
▸
構成
xưng / tụng / 称頌
漢字
音節対応から推定
代表候補
称頌
音節ごとの候補
xưng
称(稱)
tụng
頌(訟 / 誦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xưng / xưng xưng / xưng danh / xưng vương …
▸
類語
xưng / xưng xưng / xưng danh / xưng vương …
用法
nhân xưng / xưng hô / xưng hiệu / tiêu xưng …
▸
用法
nhân xưng / xưng hô / xưng hiệu / tiêu xưng …