xúc cảnh hứng hoài
発音
北部
/suk˧˥ ka̰jŋ˧˩˧ hɨŋ˧˥ hwa̤ːj˨˩/
中部
/sṵk˩˧ kan˧˩˨ hɨ̰ŋ˩˧ hwaːj˧˧/
南部
/suk˧˥ kan˨˩˦ hɨŋ˧˥ hwaːj˨˩/
景観に感動する enbe moved by a scene
unknown
景観に感動する
be moved by a scene
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
景観に感動する
A poetic expression describing the feeling of being deeply moved or nostalgic upon seeing a particular scene.
vi Đứng trước ngôi nhà cũ, ông ấy không khỏi xúc cảnh hứng hoài.
ja 昔の家を前にして、彼は情景に触れて懐旧の情を抱かずにはいられなかった。
構成
xúc / cảnh / hứng …
▸
構成
xúc / cảnh / hứng …
類語
xúc cảm / xúc tiến / xúc / xúc biến …
▸
類語
xúc cảm / xúc tiến / xúc / xúc biến …
用法
xúc động / cảm xúc / xúc giác / xúc xắc …
▸
用法
xúc động / cảm xúc / xúc giác / xúc xắc …