tình hoài
発音
北部
/tï̤ŋ˨˩ hwa̤ːj˨˩/
中部
/tïn˧˧ hwaːj˧˧/
南部
/tɨn˨˩ hwaːj˨˩/
音声
郷愁 ennostalgia
unknown
郷愁
nostalgia
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
郷愁
過去の誰かや何かに対する恋しさや憧れの気持ち。
vi Anh ấy luôn mang trong lòng một nỗi tình hoài về quê hương.
ja 彼はいつも故郷に対する郷愁を抱いている。
構成
tình / hoài / 情懷
▸
構成
tình / hoài / 情懷
漢字
音節対応から推定
代表候補
情懷
音節ごとの候補
tình
情
hoài
懷(淮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đoái hoài / ai hoài / cảm hoài / xúc cảnh hứng hoài …
▸
類語
đoái hoài / ai hoài / cảm hoài / xúc cảnh hứng hoài …
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …
▸
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …