va chạm
発音
北部
/vaː˧˧ ʨa̰ːʔm˨˩/
中部
/jaː˧˥ ʨa̰ːm˨˨/
南部
/jaː˧˧ ʨaːm˨˩˨/
音声
衝突 encollide
動詞
衝突
collide
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
衝突 (collide)
語義 1
動詞
衝突する
地形・環境
移動中に物体同士が激しくぶつかること。
vi Hai chiếc xe đạp đã va chạm mạnh trên đường hẻm.
ja 路地で自転車二台が激しく衝突した。
対立 (clash)
語義 1
動詞
対立する
意見や立場などが激しく対立すること。
vi Đã có một vài va chạm về quan điểm trong buổi thảo luận.
ja 議論の中で意見の対立がいくつかあった。
構成
va / chạm
▸
構成
va / chạm
類語
va li / va / va ni / động chạm …
▸
類語
va li / va / va ni / động chạm …
用法
va linh tinh / va xỏ lao / va ti căng / giê hô va …
▸
用法
va linh tinh / va xỏ lao / va ti căng / giê hô va …