thợ chạm
彫刻師 encarver
名詞
彫刻師
carver
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
彫刻師
A person who specializes in carving or engraving.
構成
thợ / chạm / 署揕
▸
構成
thợ / chạm / 署揕
漢字
音節対応から推定
代表候補
署揕
音節ごとの候補
thợ
署(𠏲 / 𣞍)
chạm
揕(𠝻 / 𢵺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
động chạm / đụng chạm / va chạm
▸
類語
động chạm / đụng chạm / va chạm
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …
▸
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …