động chạm
音声
言及する entouch upon
動詞
言及する
touch upon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
言及する
基本動詞
話題について軽く触れること。
vi Bài báo này chỉ mới động chạm đến bề nổi của vấn đề.
ja この記事は問題の表面に触れただけだ。
構成
động / chạm / động + chạm の複合 …
▸
構成
động / chạm / động + chạm の複合 …
成り立ちđộng + chạm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
動揕
音節ごとの候補
động
動
chạm
揕(𠝻 / 𢵺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đụng chạm / va chạm / thợ chạm / 言及
▸
類語
đụng chạm / va chạm / thợ chạm / 言及
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …
▸
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …