goigoi

va chạm

Phát âm Bắc /vaː˧˧ ʨa̰ːʔm˨˩/ Trung /jaː˧˥ ʨa̰ːm˨˨/ Nam /jaː˧˧ ʨaːm˨˩˨/
collide enphysical collision
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
collide physical collision
Động từ
clash clash or conflict
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

collide (physical collision)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
va chạm Địa hình & môi trườngChủ đề

Va chạm là hành động đâm mạnh vào một vật khác hoặc đụng nhau khi đang di chuyển.

vi Hai chiếc xe đạp đã va chạm mạnh trên đường hẻm.

clash (clash or conflict)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
va chạm

Va chạm có nghĩa là xảy ra sự xung đột hoặc bất đồng ý kiến gay gắt giữa các bên.

vi Đã có một vài va chạm về quan điểm trong buổi thảo luận.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.