vẹc sai
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
文化・固有名詞
ベトナムの地名。
vi Tên "vẹc sai" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ヴェックサイ」という名前が文書に現れる。
構成
sai
▸
構成
sai
類語
láng / xóm / chòm xóm / lân cận …
▸
類語
láng / xóm / chòm xóm / lân cận …
用法
sai lầm / sai phạm / sai trái / sai bảo
▸
用法
sai lầm / sai phạm / sai trái / sai bảo