xóm
発音
北部
/sɔm˧˥/
中部
/sɔ̰m˩˧/
南部
/sɔm˧˥/
音声
近所 enneighborhood
名詞
近所
neighborhood
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
近所
村や町の中の小さな住民コミュニティ。
vi Mọi người trong xóm thường giúp đỡ lẫn nhau.
ja 近所の人たちはよく助け合っている。
構成
𥯎
▸
構成
𥯎
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥯎
音節ごとの候補
xóm
𥯎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
láng / vẹc sai / chòm xóm / lân cận …
▸
類語
láng / vẹc sai / chòm xóm / lân cận …
用法
hàng xóm / làng xóm / thôn xóm
▸
用法
hàng xóm / làng xóm / thôn xóm