làng xóm
発音
北部
/la̤ːŋ˨˩ sɔm˧˥/
中部
/laːŋ˧˧ sɔ̰m˩˧/
南部
/laːŋ˨˩ sɔm˧˥/
音声
村々 envillages and hamlets
名詞
村々
villages and hamlets
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
村々
接続・論理
田舎にある小さな居住コミュニティの総称。
vi Tình cảm làng xóm ở vùng quê thường rất gắn bó và thân thiết.
ja 田舎の村落の絆はしばしば非常に強い。
構成
làng / xóm / làng + xóm の複合
▸
構成
làng / xóm / làng + xóm の複合
成り立ちlàng + xóm の複合
類語
bản / buôn / làng xã / cheo …
▸
類語
bản / buôn / làng xã / cheo …
用法
làng nghề / làng mạc / trình làng / lẹ làng …
▸
用法
làng nghề / làng mạc / trình làng / lẹ làng …