xóm làng
音声
近所 enneighborhood
名詞
近所
neighborhood
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
近所
接続・論理
村や集落に住む人々、または近隣地域の総称。
vi Mọi người trong xóm làng luôn giúp đỡ lẫn nhau.
ja 近所のみんなはいつもお互いに助け合っている。
構成
xóm / làng / xóm + làng の複合
▸
構成
xóm / làng / xóm + làng の複合
成り立ちxóm + làng の複合
類語
bản / buôn / làng xã / cheo …
▸
類語
bản / buôn / làng xã / cheo …
用法
hàng xóm / thôn xóm / chòm xóm / làng nghề …
▸
用法
hàng xóm / thôn xóm / chòm xóm / làng nghề …