vất vả
発音
北部
/vət˧˥ va̰ː˧˩˧/
中部
/jə̰k˩˧ jaː˧˩˨/
南部
/jək˧˥ jaː˨˩˦/
音声
骨の折れる enlaborious
形容詞
骨の折れる
laborious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
骨の折れる
性質・状態
難しく、骨が折れ、多くの肉体的努力を要する。
vi Công việc ngoài đồng thật là vất vả.
ja 野外での仕事は本当に骨が折れる。
構成
vất / vả
▸
構成
vất / vả
類語
vật vã / chật vật / cực nhọc / lam lũ …
▸
類語
vật vã / chật vật / cực nhọc / lam lũ …
用法
váng vất / của vất vơ / vả lại / vả chăng …
▸
用法
váng vất / của vất vơ / vả lại / vả chăng …