vất
音声
投げる enthrow
動詞
投げる
throw
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
投げる
基本動詞
物を投げる、あるいは捨てる行為。
vi Đừng vất rác bừa bãi ra đường.
ja 道にゴミを投げてはいけない。
類語
vắt / vặt / vạt / vát …
▸
類語
vắt / vặt / vạt / vát …
用法
váng vất / của vất vơ
▸
用法
váng vất / của vất vơ