vô học
音声
無教養な enuneducated; uncultured
形容詞
無教養な
uneducated; uncultured
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無教養な
外見・性格
教育を受けておらず、教養や礼儀を欠いた様子。
vi Đó là một hành động vô học mà không ai có thể chấp nhận được.
ja それは誰にも受け入れられない無教養な行動だ。
構成
vô / học / 無學
▸
構成
vô / học / 無學
漢字
音節対応から推定
代表候補
無學
音節ごとの候補
vô
無
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trống rỗng / mít / ngu dốt / dốt nát …
▸
類語
trống rỗng / mít / ngu dốt / dốt nát …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …