ngu tối
発音
北部
/ŋu˧˧ toj˧˥/
中部
/ŋu˧˥ to̰j˩˧/
南部
/ŋu˧˧ toj˧˥/
音声
無知な enlacking awareness
unknown
無知な
lacking awareness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
無知な
知識や教養がなく、状況を認識できていないこと。
vi Người dân ở đây vẫn còn sống trong cảnh ngu tối.
ja ここの人々はまだ無知な状態で生きている。
構成
ngu / tối / 愚最
▸
構成
ngu / tối / 愚最
漢字
音節対応から推定
代表候補
愚最
音節ごとの候補
ngu
愚
tối
最
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trống rỗng / mít / ngu dốt / vô học …
▸
類語
trống rỗng / mít / ngu dốt / vô học …
用法
ngu ngốc / ngu si / ngu xuẩn / đại ngu …
▸
用法
ngu ngốc / ngu si / ngu xuẩn / đại ngu …