trống rỗng
発音
北部
/ʨəwŋ˧˥ zəʔəwŋ˧˥/
中部
/tʂə̰wŋ˩˧ ʐəwŋ˧˩˨/
南部
/tʂəwŋ˧˥ ɹəwŋ˨˩˦/
音声
無知な enignorant
形容詞
無知な
ignorant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無知な 性質・状態
特定の主題や事柄に関する知識が欠けていること。
vi Anh ta hoàn toàn trống rỗng về kiến thức lịch sử.
ja 彼は歴史に関する知識が完全に無知だ。
構成
trống / rỗng / 𤳢𥧪
▸
構成
trống / rỗng / 𤳢𥧪
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤳢𥧪
音節ごとの候補
trống
𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠)
rỗng
𥧪
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngu dốt / dốt nát / ngu tối / ngu muội …
▸
類語
ngu dốt / dốt nát / ngu tối / ngu muội …
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …
▸
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …