khoét rỗng
音声
くりぬく ento hollow out
動詞
くりぬく
to hollow out
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
くりぬく
基本動詞
内部の素材を取り除いて空洞にすること。
vi Người thợ đã khoét rỗng thân cây để làm thuyền.
ja 職人は木幹をくりぬいて船を作った。
構成
khoét / rỗng / khoét + rỗng の複合 …
▸
構成
khoét / rỗng / khoét + rỗng の複合 …
成り立ちkhoét + rỗng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
劂𥧪
音節ごとの候補
khoét
劂(抉 / 鈌)
rỗng
𥧪
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoét / trống rỗng / tập hợp rỗng / sáo rỗng
▸
類語
khoét / trống rỗng / tập hợp rỗng / sáo rỗng
用法
mỏ khoét / rỗng như đít bụt / rỗng không / rỗng tuếch …
▸
用法
mỏ khoét / rỗng như đít bụt / rỗng không / rỗng tuếch …