trống canh
発音
北部
/ʨəwŋ˧˥ kajŋ˧˧/
中部
/tʂə̰wŋ˩˧ kan˧˥/
南部
/tʂəwŋ˧˥ kan˧˧/
時を告げる太鼓 enwatch drum
名詞
時を告げる太鼓
watch drum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時を告げる太鼓
接続・論理
昔の村落で夜間の時刻を告げるために使われた太鼓。
vi Tiếng trống canh vang vọng trong đêm khuya.
ja 深夜に時を告げる太鼓の音が響いた。
構成
trống / canh / 𤳢更
▸
構成
trống / canh / 𤳢更
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤳢更
音節ごとの候補
trống
𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠)
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trống / trống rỗng / trống xuôi kèn ngược / trống con …
▸
類語
trống / trống rỗng / trống xuôi kèn ngược / trống con …
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …
▸
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …