Trung Hoa
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ hwaː˧˧/
中部
/tʂuŋ˧˥ hwaː˧˥/
南部
/tʂuŋ˧˧ hwaː˧˧/
音声
中国の enrelating to China
形容詞
中国の
relating to China
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
中国の
文化・固有名詞
中国という国、人々、文化に関連するもの。
vi Trà là một phần quan trọng trong văn hóa Trung Hoa.
ja 茶は中国文化の重要な一部である。
構成
trung / hoa / 漢越語。漢字は 中華 …
▸
構成
trung / hoa / 漢越語。漢字は 中華 …
成り立ち漢越語。漢字は 中華
漢字
出典照合済み
代表候補
中華
音節ごとの候補
trung
中
hoa
花
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / trung hoa dân quốc / trung hoa đài bắc …
▸
用法
cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / trung hoa dân quốc / trung hoa đài bắc …