trời già
発音
北部
/ʨə̤ːj˨˩ za̤ː˨˩/
中部
/tʂəːj˧˧ jaː˧˧/
南部
/tʂəːj˨˩ jaː˨˩/
天帝 enold heaven
unknown
天帝
old heaven
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
天帝
A personified reference to heaven or the divine creator in a traditional context.
vi Trời già luôn công bằng.
ja Old heaven is always fair.
構成
trời / già
▸
構成
trời / già
類語
trối già / trời / trời ơi / trời ạ …
▸
類語
trối già / trời / trời ơi / trời ạ …
用法
mặt trời / bầu trời / chúa trời / ngày mặt trời …
▸
用法
mặt trời / bầu trời / chúa trời / ngày mặt trời …