trời ơi
発音
北部
/ʨə̤ːj˨˩ əːj˧˧/
中部
/tʂəːj˧˧ əːj˧˥/
南部
/tʂəːj˨˩ əːj˧˧/
音声
感嘆 enexclamation
感嘆詞
感嘆
exclamation
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
感嘆詞
なんてことだ
感情
強い驚き、衝撃、興奮を表す感嘆詞。
vi Trời ơi, chuyện này thật không thể tin được!
ja なんてことだ、信じられない!
語義 2
感嘆詞
なんてことだ
苛立ち、忍耐の欠如、または驚きを表す表現。
vi Trời ơi, sao anh lại làm như thế?
ja なんてことだ、なぜそんなことをしたのか?
構成
trời / ơi
▸
構成
trời / ơi
類語
trời / trời ạ / trời đánh / trời xanh …
▸
類語
trời / trời ạ / trời đánh / trời xanh …
用法
ối trời ơi / mặt trời / bầu trời / chúa trời …
▸
用法
ối trời ơi / mặt trời / bầu trời / chúa trời …