trối già
発音
北部
/ʨoj˧˥ za̤ː˨˩/
中部
/tʂo̰j˩˧ jaː˧˧/
南部
/tʂoj˧˥ jaː˨˩/
遺言 enmake a deathbed wish
動詞
遺言
make a deathbed wish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
遺言
基本動詞
死の間際に最後の願いを伝えること。
vi Ông ấy trối già những lời cuối cùng với con cháu.
ja 彼は家族たちに最後の遺言を残した。
構成
trối / già / 𠶡伽
▸
構成
trối / già / 𠶡伽
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠶡伽
音節ごとの候補
trối
𠶡(𡂳)
già
伽(𦓅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trời già / trối / trối trăng / trối chết …
▸
類語
trời già / trối / trối trăng / trối chết …
用法
trăng trối / trân trối / máy bay bà già / già nua …
▸
用法
trăng trối / trân trối / máy bay bà già / già nua …