trọng cấm
発音
北部
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ kəm˧˥/
中部
/tʂa̰wŋ˨˨ kə̰m˩˧/
南部
/tʂawŋ˨˩˨ kəm˧˥/
監禁 enconfinement
名詞
監禁
confinement
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
監禁
接続・論理
罰として閉鎖された場所に強制的に留められる状態。
vi Anh ta bị phạt trọng cấm trong phòng kín vì vi phạm nội quy.
ja 彼は規則違反で部屋に監禁された。
構成
trọng / cấm / 重禁
▸
構成
trọng / cấm / 重禁
漢字
音節対応から推定
代表候補
重禁
音節ごとの候補
trọng
重
cấm
禁
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trọng / trọng trường / trọng thưởng / trọng thị …
▸
類語
trọng / trọng trường / trọng thưởng / trọng thị …
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …