cung cấm
発音
北部
/kuŋ˧˧ kəm˧˥/
中部
/kuŋ˧˥ kə̰m˩˧/
南部
/kuŋ˧˧ kəm˧˥/
音声
禁域 enforbidden palace
名詞
禁域
forbidden palace
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
禁域
接続・論理
王とその家族が住む宮殿内の私的で制限された区域。
vi Người lạ không được phép đi vào khu vực cung cấm.
ja 関係者以外は禁域への立ち入りが禁止されている。
構成
cung / cấm / cung + cấm の複合 …
▸
構成
cung / cấm / cung + cấm の複合 …
成り立ちcung + cấm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
宮禁
音節ごとの候補
cung
宮
cấm
禁
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quốc cấm / lệnh cấm / giam cấm / trái cấm …
▸
類語
quốc cấm / lệnh cấm / giam cấm / trái cấm …
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …
▸
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …