trạng mạo
発音
北部
/ʨa̰ːʔŋ˨˩ ma̰ːʔw˨˩/
中部
/tʂa̰ːŋ˨˨ ma̰ːw˨˨/
南部
/tʂaːŋ˨˩˨ maːw˨˩˨/
音声
外見 enoutward appearance
unknown
外見
outward appearance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
外見
外から見た人や物の様子や雰囲気。
vi Trạng mạo của anh ấy trông rất lịch sự và trang nhã.
ja 彼の外見はとても丁寧で上品に見える。
構成
trạng / mạo / 狀冒
▸
構成
trạng / mạo / 狀冒
漢字
音節対応から推定
代表候補
狀冒
音節ごとの候補
trạng
狀
mạo
冒(瑁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hình thức / bộ mặt / sắc màu / hình dung …
▸
類語
hình thức / bộ mặt / sắc màu / hình dung …
用法
tâm trạng / thực trạng / sự trạng / trạng huống …
▸
用法
tâm trạng / thực trạng / sự trạng / trạng huống …