bộ mặt
発音
北部
/ɓo̰ʔ˨˩ ma̰ʔt˨˩/
中部
/ɓo̰˨˨ ma̰k˨˨/
南部
/ɓo˨˩˨ mak˨˩˨/
音声
顔立ち enfacial features
名詞
顔立ち
facial features
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
顔立ち (facial features)
語義 1
名詞
顔立ち
身体・顔
Body parts
人の顔の全体的な外見と具体的な特徴。
vi Anh ấy có bộ mặt rất hiền lành.
ja 彼はとても親切そうな顔つきをしています。
外観 (appearance)
語義 1
名詞
外見
他者に認識される、物事の外見や側面。
vi Thành phố đang thay đổi bộ mặt từng ngày.
ja その都市は日々その姿を変えています。
構成
bộ / mặt
▸
構成
bộ / mặt
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …
▸
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …