diện mạo
発音
北部
/ziə̰ʔn˨˩ ma̰ːʔw˨˩/
中部
/jiə̰ŋ˨˨ ma̰ːw˨˨/
南部
/jiəŋ˨˩˨ maːw˨˩˨/
音声
容貌 enfacial appearance
名詞
容貌
facial appearance
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
容貌
身体・顔
Body parts
人の顔や容姿の外部的特徴。
vi Anh ấy có diện mạo khôi ngô và tuấn tú.
ja 彼はハンサムな容貌をしている。
語義 2
名詞
外観
事物や人が作り出す外観や第一印象。
vi Thành phố đã thay đổi diện mạo mới hiện đại hơn.
ja 都市はより現代的な外観に変わった。
構成
diện / mạo / 面貌
▸
構成
diện / mạo / 面貌
漢字
出典照合済み
代表候補
面貌
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
diện tích / diện tích toàn phần / diện / diện tích xung quanh …
▸
類語
diện tích / diện tích toàn phần / diện / diện tích xung quanh …
用法
thể diện / đối diện / nhận diện / trực diện …
▸
用法
thể diện / đối diện / nhận diện / trực diện …