trạng từ
発音
北部
/ʨa̰ːʔŋ˨˩ tɨ̤˨˩/
中部
/tʂa̰ːŋ˨˨ tɨ˧˧/
南部
/tʂaːŋ˨˩˨ tɨ˨˩/
音声
副詞 enadverb
名詞
副詞
adverb
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
副詞
接続・論理
文中で動詞、形容詞、または別の副詞の意味を修飾する品詞。
vi Trong câu này, từ 'nhanh' đóng vai trò là một trạng từ.
ja この文では「速く」という言葉が副詞として機能している。
構成
trạng / từ / 漢越語。漢字は 狀詞 …
▸
構成
trạng / từ / 漢越語。漢字は 狀詞 …
成り立ち漢越語。漢字は 狀詞
漢字
出典照合済み
代表候補
狀詞
音節ごとの候補
trạng
狀
từ
詞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trang tử / phụ từ / phó từ / trạng thái …
▸
類語
trang tử / phụ từ / phó từ / trạng thái …
用法
tâm trạng / thực trạng / sự trạng / trạng huống …
▸
用法
tâm trạng / thực trạng / sự trạng / trạng huống …