hình thức
発音
北部
/hï̤ŋ˨˩ tʰɨk˧˥/
中部
/hïn˧˧ tʰɨ̰k˩˧/
南部
/hɨn˨˩ tʰɨk˧˥/
音声
形式 enform
名詞
形式
form
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
形式 (form)
語義 1
名詞
形式
接続・論理
何かが存在し、現れ、または組織され提示される特定のあり方。
vi Hình thức tổ chức lớp học này rất linh hoạt.
ja この授業運営の形式はとても柔軟です。
外見 (appearance)
語義 1
名詞
外見
人や物が外から他人にどう見えるかという様子。
vi Về hình thức bên ngoài, căn nhà này trông khá đơn giản.
ja 外観上、この家はかなり簡素に見える。
構成
hình / thức
▸
構成
hình / thức
類語
形式 / 外見
▸
類語
形式 / 外見
用法
ngôn ngữ hình thức / lô-gích hình thức / hình ảnh / truyền hình …
▸
用法
ngôn ngữ hình thức / lô-gích hình thức / hình ảnh / truyền hình …