Trường Chinh
発音
北部
/ʨɨə̤ŋ˨˩ ʨïŋ˧˧/
中部
/tʂɨəŋ˧˧ ʨïn˧˥/
南部
/tʂɨəŋ˨˩ ʨɨn˧˧/
音声
長征 enlong expedition
名詞
長征
long expedition
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
長征
文化・固有名詞
困難を伴う、長距離にわたる軍事的または歴史的な遠征。
vi Đoàn quân vừa hoàn thành một cuộc trường chinh đầy gian khổ.
ja 軍隊は困難な長征を終えたばかりだ。
語義 2
名詞
難行
完了するまでに多大な努力を要する、非常に難しい任務。
vi Việc hoàn thành dự án này đúng là một cuộc trường chinh.
ja このプロジェクトを完了することは、まさに難行だ。
構成
trường / chinh / 長征
▸
構成
trường / chinh / 長征
漢字
出典照合済み
代表候補
長征
音節ごとの候補
trường
場
chinh
征
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
viễn chinh / Thập Tự chinh / thân chinh / xuất chinh …
▸
類語
viễn chinh / Thập Tự chinh / thân chinh / xuất chinh …
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …