tòng chinh
発音
北部
/ta̤wŋ˨˩ ʨïŋ˧˧/
中部
/tawŋ˧˧ ʨïn˧˥/
南部
/tawŋ˨˩ ʨɨn˧˧/
軍事遠征 enmilitary expedition
動詞
軍事遠征
military expedition
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
軍事遠征
基本動詞
軍務のために遠方へ遠征すること。
vi Người thanh niên lên đường tòng chinh theo tiếng gọi của tổ quốc.
ja その青年は国の呼びかけに応じて従軍した。
構成
chinh / 漢越語。漢字は 從征 / 從征
▸
構成
chinh / 漢越語。漢字は 從征 / 從征
成り立ち漢越語。漢字は 從征
漢字
出典照合済み
代表候補
從征
音節ごとの候補
tòng
從
chinh
征
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Trường Chinh / viễn chinh / Thập Tự chinh / thân chinh …
▸
類語
Trường Chinh / viễn chinh / Thập Tự chinh / thân chinh …
用法
trường chinh / chinh chiến / chinh phục / chinh nhân
▸
用法
trường chinh / chinh chiến / chinh phục / chinh nhân