tinh tươm
発音
北部
/tïŋ˧˧ tɨəm˧˧/
中部
/tïn˧˥ tɨəm˧˥/
南部
/tɨn˧˧ tɨəm˧˧/
音声
整頓された enneat; tidy
形容詞
整頓された
neat; tidy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
整頓された
性質・状態
細部まで整頓され、きれいで非常にきちんとしている。
vi Căn phòng của cô ấy luôn sạch sẽ và tinh tươm.
ja 彼女の部屋はいつも清潔で整頓されている。
構成
tinh / tươm / 精瀐
▸
構成
tinh / tươm / 精瀐
漢字
音節対応から推定
代表候補
精瀐
音節ごとの候補
tinh
精
tươm
瀐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gọn / chỉnh / chân phương / chỉnh tề …
▸
類語
gọn / chỉnh / chân phương / chỉnh tề …
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …