chỉnh tề
発音
北部
/ʨḭ̈ŋ˧˩˧ te̤˨˩/
中部
/ʨïn˧˩˨ te˧˧/
南部
/ʨɨn˨˩˦ te˨˩/
音声
整然とした enorderly
形容詞
整然とした
orderly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
整然とした
性質・状態
特定の順序やシステムに従い、丁寧に整理整頓されていること。
vi Anh ấy luôn mặc quần áo chỉnh tề khi đi làm.
ja 彼は出勤する際、いつも身なりが整然としている。
構成
chỉnh / tề / 漢越語。漢字は 整齊 …
▸
構成
chỉnh / tề / 漢越語。漢字は 整齊 …
成り立ち漢越語。漢字は 整齊
漢字
出典照合済み
代表候補
整齊
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tinh tươm / chân phương / ngăn nắp / chỉnh trị …
▸
類語
tinh tươm / chân phương / ngăn nắp / chỉnh trị …
用法
điều chỉnh / hoàn chỉnh / chỉnh đốn / nghiêm chỉnh …
▸
用法
điều chỉnh / hoàn chỉnh / chỉnh đốn / nghiêm chỉnh …