thuỷ tề
音声
竜宮城 enunderwater realm
名詞
竜宮城
underwater realm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
竜宮城
文化・固有名詞
水の神や竜王が支配すると信じられる水底の伝説の王国。
vi Câu chuyện kể về những cuộc phiêu lưu dưới thuỷ tề huyền thoại.
ja 物語は神話的な竜宮での冒険について語っている。
構成
thuỷ / tề / 漢越語。漢字は 水臍 …
▸
構成
thuỷ / tề / 漢越語。漢字は 水臍 …
成り立ち漢越語。漢字は 水臍
漢字
出典照合済み
代表候補
水臍
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chỉnh tề / hội tề / nhất tề / ấm ớ hội tề
▸
類語
chỉnh tề / hội tề / nhất tề / ấm ớ hội tề
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …
▸
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …