Tiệc Li
発音
北部
/tiə̰ʔk˨˩ li˧˧/
中部
/tiə̰k˨˨ li˧˥/
南部
/tiək˨˩˨ li˧˧/
最後の晩餐 enthe Last Supper
名詞
最後の晩餐
the Last Supper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
最後の晩餐
接続・論理
キリストが十字架の刑に処される前に、弟子たちと共にした最後の食事。
vi Bức tranh này mô tả cảnh Tiệc Ly.
ja この絵画は最後の晩餐を描いています。
構成
tiệc / li
▸
構成
tiệc / li
類語
tiệc tùng / tiệc / tiệc trà / tiệc mặn …
▸
類語
tiệc tùng / tiệc / tiệc trà / tiệc mặn …
用法
bữa tiệc / yến tiệc / dạ tiệc / chủ tiệc …
▸
用法
bữa tiệc / yến tiệc / dạ tiệc / chủ tiệc …