tiệc
発音
北部
/tiə̰ʔk˨˩/
中部
/tiə̰k˨˨/
南部
/tiək˨˩˨/
音声
party, banquet
名詞
party, banquet
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
party, banquet
文化・固有名詞
宴会。
vi Mở tiệc chiêu đãi khách.
ja Host a banquet for the guests.
構成
席
▸
構成
席
漢字
出典照合済み
代表候補
席
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tiếc / cỗ / yến tiệc / dạ tiệc …
▸
類語
tiếc / cỗ / yến tiệc / dạ tiệc …
用法
bữa tiệc / chủ tiệc / ăn tiệc / tiệc li …
▸
用法
bữa tiệc / chủ tiệc / ăn tiệc / tiệc li …