ăn tiệc
発音
北部
/an˧˧ tiə̰ʔk˨˩/
中部
/aŋ˧˥ tiə̰k˨˨/
南部
/aŋ˧˧ tiək˨˩˨/
音声
宴会に出る ento attend a banquet
動詞
宴会に出る
to attend a banquet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
宴会に出る
基本動詞
特別な機会に催される盛大な宴会に参加すること。
vi Tối nay gia đình tôi đi ăn tiệc cưới.
ja 今夜、家族で結婚披露宴に行く。
構成
ăn / tiệc
▸
構成
ăn / tiệc
類語
ăn / ăn thịt / ăn sáng / ăn tối …
▸
類語
ăn / ăn thịt / ăn sáng / ăn tối …
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …