thu linh
発音
北部
/tʰu˧˧ lïŋ˧˧/
中部
/tʰu˧˥ lïn˧˥/
南部
/tʰu˧˧ lɨn˧˧/
逝去 ento pass away
名詞
逝去
to pass away
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
逝去
接続・論理
人が亡くなること、死を指す表現。
vi Ông cụ đã thu linh một cách thanh thản tại nhà riêng.
ja その老人は自宅で安らかに息を引き取った。
構成
thu / linh / 秋灵
▸
構成
thu / linh / 秋灵
漢字
音節対応から推定
代表候補
秋灵
音節ごとの候補
thu
秋
linh
灵(靈 / 翎 / 苓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiển linh / u linh / duy linh / minh linh …
▸
類語
hiển linh / u linh / duy linh / minh linh …
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …
▸
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …