thanh vân
発音
北部
/tʰajŋ˧˧ vən˧˧/
中部
/tʰan˧˥ jəŋ˧˥/
南部
/tʰan˧˧ jəŋ˧˧/
音声
出世 encareer success
名詞
出世
career success
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
出世
接続・論理
キャリアにおける飛躍的な成功や高い地位への昇進の比喩。
vi Anh ấy đang trên con đường thanh vân với nhiều thành công rực rỡ.
ja 彼は多くの輝かしい功績を挙げ、出世の道を歩んでいる。
構成
thanh / vân / 聲云
▸
構成
thanh / vân / 聲云
漢字
音節対応から推定
代表候補
聲云
音節ごとの候補
thanh
聲
vân
云(雲)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thanh văn / thành văn / thanh vận / hồng vân …
▸
類語
thanh văn / thành văn / thanh vận / hồng vân …
用法
vĩnh thanh vân / thanh vân đắc lộ / thanh toán / âm thanh …
▸
用法
vĩnh thanh vân / thanh vân đắc lộ / thanh toán / âm thanh …