thai nhi
音声
胎児 enunborn child
名詞
胎児
unborn child
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
胎児
接続・論理
受精後8週間以上経過した胎児。
vi Sức khỏe của thai nhi đang phát triển rất tốt.
ja 胎児の健康は順調に育っている。
構成
thai / nhi / 漢越語。漢字は 胎兒 …
▸
構成
thai / nhi / 漢越語。漢字は 胎兒 …
成り立ち漢越語。漢字は 胎兒
漢字
出典照合済み
代表候補
胎兒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thai nghén / thai mộng / thai kì / thai …
▸
類語
thai nghén / thai mộng / thai kì / thai …
用法
có thai / thiên thai / quái thai / thụ thai …
▸
用法
có thai / thiên thai / quái thai / thụ thai …